"Tôi mệnh gì?" là câu hỏi mở đầu của gần như mọi cuộc tư vấn. Nghe đơn giản nhưng lại là chỗ sai nhiều nhất, vì có tới ba thứ khác nhau cùng được gọi là "mệnh" và người ta hay lẫn lộn.
Ba thứ hay bị gọi chung là "mệnh"
- Ngũ hành nạp âm — cái người ta hay hỏi nhất, tra theo năm sinh âm lịch, ví dụ "Hải Trung Kim", "Lư Trung Hỏa".
- Cung phi (cung mệnh bát trạch) — tính theo năm sinh và giới tính, dùng để xem hướng nhà, hướng bếp.
- Nhật chủ trong tứ trụ — hành của can ngày sinh, cần đủ giờ sinh, thuộc về tử bình.
Ba cái này cho ra ba kết quả khác nhau, và chúng dùng vào ba việc khác nhau. Chọn vật phẩm theo thói quen phổ thông thì dùng cái thứ nhất.
Nạp âm: tra theo năm sinh âm lịch
Mỗi cặp hai năm liên tiếp mang một nạp âm, chu kỳ 60 năm. Ví dụ 1984–1985 là Hải Trung Kim, 1986–1987 là Lư Trung Hỏa, 1988–1989 là Đại Lâm Mộc.
🔴 Điểm hay sai nhất: phải dùng năm ÂM lịch. Người sinh tháng 1 hoặc đầu tháng 2 dương lịch rất có thể vẫn thuộc năm âm lịch trước đó. Sinh 20/01/1985 chẳng hạn — theo dương là 1985 nhưng âm lịch vẫn còn là năm Giáp Tý 1984.
Tra ở đâu cho nhanh
Lịch vạn niên nào cũng có bảng nạp âm 60 năm, và các trang phong thuỷ đều có công cụ nhập năm sinh ra ngay kết quả. Chỉ cần nhớ kiểm lại ngày sinh có rơi vào đầu năm dương không.
Nạp âm khác với hành đơn thuần
Nhiều người nghe "mệnh Kim" rồi nghĩ ngay tới kim loại, màu trắng. Nhưng nạp âm có tên riêng mang hình ảnh cụ thể: Hải Trung Kim (vàng trong biển), Kiếm Phong Kim (vàng mũi kiếm), Sa Trung Kim (vàng trong cát). Cùng hành Kim nhưng tính chất khác nhau.
Người tư vấn kỹ sẽ hỏi tên nạp âm đầy đủ chứ không chỉ hỏi hành. Với người mua bình thường thì biết hành là đủ dùng.
Tương sinh, tương khắc: hai vòng cần nhớ
Tương sinh: Mộc sinh Hỏa, Hỏa sinh Thổ, Thổ sinh Kim, Kim sinh Thủy, Thủy sinh Mộc.
Tương khắc: Mộc khắc Thổ, Thổ khắc Thủy, Thủy khắc Hỏa, Hỏa khắc Kim, Kim khắc Mộc.
Nguyên tắc chọn phổ thông: ưu tiên hành tương sinh cho mệnh mình và hành của chính mệnh mình; tránh hành khắc mình. Ví dụ mệnh Kim thì hợp Thổ (sinh Kim) và Kim; tránh Hỏa (khắc Kim).
Đừng biến nó thành luật cứng
Đây là chỗ người mua hay tự làm khó mình. Ngũ hành là hệ tương quan chứ không phải danh sách cấm: một món "khắc mệnh" không có nghĩa là dùng vào thì gặp hạn.
Người trong nghề thường nói: hợp mệnh là một tiêu chí, không phải tiêu chí duy nhất. Còn mong cầu, chất liệu, kích thước, chỗ đặt và cả chuyện bạn có thích nhìn nó hằng ngày không — đều đáng cân như nhau.
Khi cả nhà mỗi người một mệnh
Vật đặt trong không gian chung — phòng khách, phòng ăn — thì lấy mệnh của người trụ cột hoặc chọn màu trung tính hợp nhiều mệnh (trắng, be, nâu gỗ). Vật đeo trên người thì theo mệnh của chính người đeo.
Đây là cách giải quyết thực tế nhất, và cũng là cách các cửa hàng lâu năm vẫn tư vấn.
Bảng nạp âm rút gọn cho mấy chục năm gần đây
Vài mốc hay dùng, tính theo năm âm lịch: 1984–1985 Hải Trung Kim · 1986–1987 Lư Trung Hỏa · 1988–1989 Đại Lâm Mộc · 1990–1991 Lộ Bàng Thổ · 1992–1993 Kiếm Phong Kim · 1994–1995 Sơn Đầu Hỏa · 1996–1997 Giản Hạ Thủy · 1998–1999 Thành Đầu Thổ · 2000–2001 Bạch Lạp Kim · 2002–2003 Dương Liễu Mộc.
Chu kỳ lặp 60 năm, nên người sinh 1964–1965 cũng là Hải Trung Kim như 1984–1985. Nhớ mốc gần nhất rồi cộng trừ 60 là ra.
Người sinh năm nhuận và trẻ sinh cuối năm
Năm âm lịch có tháng nhuận thì dài hơn, nhưng nạp âm vẫn tính theo năm, không theo tháng — nên tháng nhuận không ảnh hưởng. Điều cần chú ý vẫn chỉ là một: trẻ sinh cuối tháng 12 hoặc đầu tháng 1 dương thì tra kỹ xem đã sang năm âm mới chưa, vì lệch một ngày là lệch cả hành.
Ba câu nên hỏi trước khi mua theo mệnh
- Năm sinh âm lịch của tôi là năm nào (nếu sinh đầu năm dương)?
- Nạp âm là gì, hành gì?
- Món này thuộc hành nào, và vì sao anh/chị nói nó hợp?
Câu thứ ba quan trọng nhất: người bán giải thích được thì bạn học được một chút; trả lời "hợp lắm chị ạ" thì bạn biết mình đang nghe lời bán hàng.




