Tượng đồng là nhóm hàng mà chênh lệch giữa hàng thật và hàng "trông như thật" lớn nhất: cùng một con tỳ hưu cao 30 cm, đồng nguyên khối và hợp kim mạ có thể chênh nhau năm bảy lần. Qua video, phần lớn khác biệt nằm ở những chỗ người ta ít chú ý.
Đáy tượng là chỗ trung thực nhất
Mặt ngoài được đánh bóng, phun phủ, có khi sơn giả cổ. Đáy thì hiếm khi được chăm, nên nó cho thấy kim loại thật. Đồng thật ở đáy có màu nâu đỏ hoặc vàng sẫm, bề mặt thô, đôi khi còn vết mài. Hàng mạ lộ lớp nền xám bạc hoặc trắng đục của hợp kim kẽm.
Đây là chỗ đầu tiên nên xin quay khi hỏi về tượng đồng, và cũng là câu hỏi phân loại người bán rất nhanh.
Đường nối khuôn
Tượng đúc bao giờ cũng có đường nối khuôn chạy dọc thân. Hàng làm kỹ thì đường này được mài gần như phẳng, sờ mới thấy. Hàng làm ẩu để lại gờ nổi rõ, nhất là ở chỗ khó mài như nách chân, kẽ bờm, dưới bụng.
Trong video, cho tượng xoay chậm dưới đèn là đường nối hiện ra thành vệt sáng chạy dọc. Đường nối không phải lỗi — nó là bằng chứng tượng được đúc chứ không phải ép nhựa phủ kim loại — nhưng cách xử lý nó cho biết tay nghề.
Chi tiết nhỏ: vảy, bờm, móng, răng
Đồng nguyên khối cho phép chạm sâu, nên vảy rồng, bờm sư tử, móng tỳ hưu nổi rõ từng nét, có chỗ lõm chỗ nhô. Hàng đúc ẩu hoặc hàng ép thì chi tiết bị bè ra, các nét dính vào nhau như bị phủ một lớp sáp.
Cách nhìn: chọn một vùng nhiều chi tiết, tạm dừng video, phóng to. Nét có bóng đổ trong lòng rãnh là chạm sâu; nét chỉ có vệt sáng tối mờ là chi tiết cạn.
Màu ngả tự nhiên và màu sơn giả cổ
Đồng để lâu tự lên màu, đậm ở khe, sáng ở chỗ tay hay chạm — quy luật rất tự nhiên vì mồ hôi tay đánh bóng dần những chỗ nhô. Sơn giả cổ thì ngược đời: màu tối phủ đều cả chỗ nhô lẫn chỗ lõm, đôi khi thấy vệt cọ.
Trên video, thử tìm những điểm cao nhất của tượng: đỉnh đầu, sống lưng, mũi. Chỗ đó mà tối màu y hệt phần khuất là màu được phủ lên chứ không phải màu thời gian.
Tiếng gõ — nhờ nhân viên thử
Đồng nguyên khối gõ nhẹ cho tiếng vang ngân, kéo dài. Hợp kim kẽm và hàng rỗng ruột cho tiếng đục, tắt ngay. Một đoạn video mười giây có tiếng gõ là đủ để nghe khác biệt, và đây là thứ nhân viên làm được ngay.
Cân nặng — con số khó giả
Đồng nặng hơn hợp kim kẽm đáng kể (tỷ trọng khoảng 8,9 so với 7,1), và nặng hơn nhựa phủ kim loại rất nhiều lần. Với tượng cùng kích thước, hỏi cân nặng là cách kiểm tra rẻ nhất.
Một con tỳ hưu đồng đặc cao 20 cm thường nặng 3–5 kg. Cùng cỡ đó mà chỉ nặng hơn một ký thì hoặc rỗng ruột nhiều, hoặc không phải đồng.
Rỗng ruột không phải là gian dối
Phần lớn tượng đồng lớn đều đúc rỗng để giảm trọng lượng và tiết kiệm vật liệu — chuyện bình thường trong nghề đúc, không ảnh hưởng thẩm mỹ hay độ bền. Miễn là người bán nói rõ và tính giá theo đúng lượng đồng.
Điều đáng phản đối là bán hàng mạ như hàng đồng, hoặc mô tả "đồng nguyên chất" cho một khối hợp kim.
Bảo quản: đồng cần lau, không cần đánh
Đồng thật sẽ xuống màu theo thời gian, và nhiều người thích vẻ trầm đó. Muốn giữ sáng thì lau khô thường xuyên, thỉnh thoảng dùng khăn mềm với một chút dầu bảo dưỡng. Đừng dùng giấy nhám hay bột đánh bóng mạnh — chúng bào mất lớp màu và làm chi tiết chạm mòn dần.
Với hàng mạ thì càng phải nhẹ tay: lớp mạ chỉ dày vài micron, chà mạnh một lần là lộ nền.
Đế gỗ và phần ghép — chỗ hay bị làm ẩu
Tượng đồng thường bán kèm đế gỗ, và đế là chỗ giá thành bị cắt đầu tiên. Đế gỗ khối có thớ chạy liền ở cả bốn cạnh; đế gỗ ép phủ veneer thì cạnh lộ lớp, nhìn như bánh xốp. Đế nhựa giả gỗ có vân lặp lại theo chu kỳ — nhìn hai mặt đối diện là thấy giống hệt nhau.
Chỗ ghép giữa tượng và đế cũng đáng xem: bắt vít từ dưới lên là cách làm chắc chắn; dán keo thì lâu ngày dễ bong, nhất là với tượng nặng. Trong video, xin lật đế lên là thấy ngay, và đây cũng là lúc nhìn được luôn đáy tượng.
Hỏi gì trước khi đặt
- Đồng gì: đồng vàng, đồng đỏ, hay hợp kim mạ đồng.
- Đúc đặc hay rỗng, và cân nặng bao nhiêu.
- Màu là màu tự nhiên của đồng, hun giả cổ, hay sơn phủ.
- Xin quay đáy tượng và một vùng chi tiết chạm.




